Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
attorney general


noun
the chief law officer of a country or state (Freq. 3)
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
lawman, law officer, peace officer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.